베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhà cung cấp" (1)
nhà cung cấp

영어
명사suppliers
Công ty này là nhà cung cấp sản phẩm cho chúng tôi.
This company is our supplier.
관련 단어 "nhà cung cấp" (2)
nhà cung cấp dịch vụ mạng

영어
명사internet service provider
nhà cung cấp dịch vụ

영어
명사service provider
Đây là nhà cung cấp dịch vụ Internet.
This is an Internet service provider.
표현 "nhà cung cấp" (3)
Công ty này là nhà cung cấp sản phẩm cho chúng tôi.
This company is our supplier.
Chúng tôi mua hàng từ nhà cung cấp.
We purchase goods from the supplier.
Đây là nhà cung cấp dịch vụ Internet.
This is an Internet service provider.
